Bài đăng

Đang hiển thị bài đăng từ Tháng 5, 2025

Phân biệt "must" và "have to" dễ hiểu!

  🌟 Bạn phải hay bạn nên? Phân biệt "must" và "have to" dễ hiểu! Nếu bạn từng bối rối giữa "must" và "have to" trong tiếng Anh thì… chúc mừng, bạn không cô đơn! Đây là cặp đôi dễ gây nhầm lẫn nhưng lại cực kỳ quan trọng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt nghĩa vụ, sự bắt buộc , hoặc sự cấm đoán . 🎯 Cả “must” và “have to” đều chỉ sự bắt buộc. Vậy khác nhau ở đâu? 1. "Must" – Bắt buộc từ chính người nói (từ bên trong) Khi bạn nói must , tức là chính bạn cảm thấy mình cần làm gì đó, hoặc đang ra lệnh/thể hiện quan điểm cá nhân mạnh mẽ. 📌 Ví dụ: 👉 I must study hard if I want to pass. (Tôi phải học chăm nếu muốn đậu – tự cảm thấy vậy) 2. "Have to" – Bắt buộc từ hoàn cảnh, luật lệ (từ bên ngoài) "Have to" diễn tả sự bắt buộc đến từ người khác, luật pháp, trường học, công ty,... 📌 Ví dụ: 👉 I have to wear a uniform at school. (Tôi phải mặc đồng phục ở trường – do quy định) 🔄 Khi...

Speaking Part 1: Clothing

Hình ảnh
  1. Do you prefer to wear comfortable, casual clothes or smart clothes? Vocabulary: casual wear, smart outfit, formal attire, laid-back style, business attire practical vs. stylish dress for comfort / dress to impress Grammar: "I tend to prefer [noun/gerund] because..." "It depends on the occasion, but generally I go for..." "If I'm going out, I usually opt for..." Idiomatic Language: “I like to keep it low-key.” “Comfort is key for me.” “I’d rather be overdressed than underdressed – better safe than sorry!” 2. Do you spend a lot of time choosing clothes? Vocabulary: fashion-conscious, indecisive, last-minute decision, mix and match, outfit planning wardrobe, outfit of the day (OOTD), personal style Grammar: “I usually take around [time expression] to decide what to wear.” “It takes me ages / It only takes a minute...” “I’m quite quick because I have a go-to style.” Idiomatic Language: “I ...

English worksheet : Food blogger

Hình ảnh
Mời các em vào link đây để thực hành  

AI trong lớp học: Trò chơi nguy hiểm với tương lai trẻ em

Hình ảnh
  Bài viết gốc đăng trên The New York Times – tác giả: Jessica Grose, chuyên mục Ý kiến (Opinion Writer) Link bài gốc: https://www.nytimes.com/2025/05/14/opinion/trump-ai-elementary.html  Bản dịch tiếng Việt dưới đây do Kiên Phạm thực hiện, nhằm mục đích chia sẻ kiến thức, phi lợi nhuận. Vài tuần trước , tôi giật mình khi nghe một nhóm học sinh cấp hai chơi bóng chuyền đang ngồi trong xe tôi nói về những giáo viên mà các em không thích. Tôi có một sự tò mò không lành mạnh với những câu chuyện phiếm tuổi teen, và đôi khi chúng lại mang đến thông tin hữu ích. Phần lớn chỉ là chuyện nhỏ nhặt: Một cô giáo có khuôn mặt lúc nào trông cũng giận dữ. Một người khác thì quá nghiêm khắc trong giờ ăn trưa. Nhưng rồi một em buông lời đầy khinh miệt: “Và em cá là cô ấy dùng AI để chấm bài của chúng ta.” Tôi không nghĩ điều đó là thật, nhưng việc nó có thể đúng thì đã đủ nguy hiểm rồi. Ngay cả học sinh lớp 7 cũng có thể nhận ra rằng trí tuệ nhân tạo là một hình thức quan tâm và chú ý ...

EBOOK : 110+ BÀI ESSAY WRITING TASK 2

Hình ảnh
Bạn đang gặp khó khăn trong việc luyện IELTS Writing Task 2? Bạn muốn có một nguồn bài mẫu uy tín, được cập nhật liên tục để tham khảo và học tập? Ebook IELTS Writing Task 2  chính là lựa chọn tối ưu cho bạn: ✅  110+ bài mẫu chất lượng cao đã có sẵn , được viết chuẩn theo tiêu chí chấm thi IELTS. ✅  Cập nhật liên tục bài mẫu mới trong suốt 1 năm (qua ZALO hoặc email)  sau khi đặt mua, giúp bạn luôn tiếp cận được những chủ đề và cách viết mới nhất.  GIÁ SÁCH :  120,000 VND / cuốn  🛒  Đặt mua ngay hôm nay  để nâng trình Writing Task 2 của bạn lên tầm cao mới! XEM BẢN MẪU TẠI ĐÂY   ĐẶT MUA TẠI ĐÂY  

Những điều cần kiểm tra khi đánh giá bài viết

Hình ảnh
  Phần Mở Bài Bạn có bắt đầu bằng một câu khái quát để giới thiệu chủ đề hoặc bối cảnh của bài viết không? ✅ Bạn có tóm tắt vấn đề chính cần bàn luận bằng ngôn từ của riêng mình không? ✅ Bạn có đưa ra một câu luận điểm ngắn gọn để tóm tắt quan điểm chung của mình (nếu cần)? ✅ Bạn có thể viết lại câu hỏi đề bài từ phần mở bài của mình không? ✅ Thân Bài Bạn có thể xác định luận điểm hoặc ý kiến được đưa ra không? (Nó có rõ ràng không?) ✅ Các ý có liên quan trực tiếp đến câu hỏi của đề không? ✅ Kết luận của bạn (tức là các luận điểm chính) có rõ ràng không? ✅ Kết luận có bị lặp lại không? (Bạn có lặp lại cùng một ý chính nhiều lần không?) ✖ Có bằng chứng hoặc lý do để hỗ trợ cho các ý kiến của bạn không? ✅ Quan điểm của bạn có được thể hiện rõ ràng xuyên suốt bài viết không? ✅ Mỗi đoạn có một chủ đề rõ ràng không? ✅ Các ý có liên kết và trả lời đúng trọng tâm câu hỏi không? ✅ Phần Kết Bài Kết bài của bạn có: Tóm tắt lại các ý chính tro...

Collocation : do, make

Collocations với MAKE  Collocation (Cụm từ) Example (Ví dụ tiếng Anh) Ví dụ tiếng Việt make arrangements for The school can make arrangements for pupils with special needs. Trường có thể sắp xếp cho học sinh có nhu cầu đặc biệt. make a change / changes The new manager is planning to make some changes . Quản lý mới đang lên kế hoạch thay đổi một số điều . make a choice Amelia had to make a choice between her career and her family. Amelia phải đưa ra lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình. make a comment / comments Would anyone like to make any comments on the talk? Có ai muốn bình luận gì về bài nói không? make a contribution to She made a useful contribution to the discussion. Cô ấy đã đóng góp hữu ích vào cuộc thảo luận. make a decision I’m glad it’s you who has to make the decision , not me. Tôi mừng vì bạn phải đưa ra quyết định , không phải tôi. make an effort Michael is really making an effort with his maths this term. Michael đang nỗ lực thật sự với môn Toán kỳ này. ma...

Collocation : have, take, pay

Hình ảnh
  Collocations với HAVE  Cụm từ English  have an accident Mr Grey had an accident last night but he’s OK now. Ông Grey bị tai nạn tối qua nhưng hiện giờ đã ổn. have an argument / a row We had an argument / a row about how to fix the car. Chúng tôi tranh cãi về cách sửa chiếc xe. have a break Let’s have a break when you finish this exercise. Hãy nghỉ giải lao khi bạn làm xong bài tập này. have a conversation / chat I hope we’ll have time to have a chat after the meeting. Tôi hy vọng chúng ta có thời gian trò chuyện sau cuộc họp. have difficulty The class had difficulty understanding what to do. Lớp gặp khó khăn trong việc hiểu phải làm gì. have a dream / nightmare I had a nightmare last night. Tôi gặp ác mộng tối qua. have an experience I had a frightening experience the other day. Tôi trải qua một chuyện đáng sợ mấy hôm trước. have a feeling I have a feeling that something is wrong. Tôi có cảm giác rằng có điều gì đó sai sai. have fun / a good time I’m su...

[IELTS Speaking Tips] Cách chuyển từ câu cá nhân sang câu khái quát – giúp bạn ăn điểm ở Part 3!

Hình ảnh
Trong Part 3 của bài thi Speaking, giám khảo không chỉ muốn nghe bạn kể chuyện bản thân. Họ muốn bạn nêu ý kiến, đưa ra lý do và nhìn vấn đề ở góc nhìn rộng hơn . Nhưng nhiều bạn vẫn trả lời như thế này: ❌ “I wear a helmet when I work on a construction site.” — Đây là câu thật, nhưng quá hẹp, chỉ nói về chính bạn. ✅ Để ăn điểm cao hơn , bạn cần chuyển câu trả lời từ “TÔI” sang “MỌI NGƯỜI” và phát triển ý như sau: CÁCH CHUYỂN: Bắt đầu từ trải nghiệm cá nhân 👉 “I wear a helmet at work.” Chuyển sang dạng chung chung 👉 “Some people have to wear protective clothing.” Giải thích hoặc đưa ví dụ 👉 “…for example, if they work on a construction site.”   Câu hoàn chỉnh (nâng band điểm): Some people have to wear protective clothing, for example, if they work on a construction site. This helps ensure safety in high-risk environments. ❓ I bring lunch from home to save money. ➡ Hãy viết lại thành 1 câu khái quát hơn nhé! 👉 Gợi ý: Many office workers bring lunch from...

Writing task 2: Formal education at a very early age

Hình ảnh
  Some people think that children should begin their formal education at a very early age. Some think they should begin at least 7 years old. Discuss both views and give your own opinion. There is ongoing debate about the appropriate age for children to start formal education. While some argue that beginning school at an early age helps children gain a head start, others believe that delaying formal learning until at least the age of seven leads to better long-term outcomes. This essay will examine both perspectives before presenting a personal opinion. On the one hand, those in favour of early education believe that the sooner children are introduced to academic learning, the better prepared they will be for future challenges. Early schooling can help develop basic literacy and numeracy skills, which form the foundation for later academic success. In addition, formal education at a young age may help children develop social skills, discipline, and study habits early in life. Suppo...