VOCABULARY : SOCIAL PROBLEMS

 VOCABULARY : SOCIAL PROBLEMS 

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
alcoholismchứng nghiện rượu
binge drinkinguống rượu quá độ, say xỉn thường xuyên
bullyingbắt nạt
depressiontrầm cảm
drug usesử dụng ma túy
eating disordersrối loạn ăn uống
gamblingcờ bạc
homelessnesstình trạng vô gia cư
illiteracymù chữ, không biết đọc viết
povertynghèo đói
racismphân biệt chủng tộc
road accidentstai nạn giao thông
school failurethất bại trong học tập
sexismphân biệt giới tính
sicknessbệnh tật
teenage pregnancymang thai ở tuổi vị thành niên
unemploymentthất nghiệp
vandalismhành động phá hoại tài sản công cộng





Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

IELTS Speaking part 2 : An important decision you have made

Chia sẻ bài mẫu và audio cho bài thi IELTS Speaking Part 2 - Tháng 5/2025

Collocation : do, make